Tiếng Việt
Khớp háng tiếng Anh là gì?
khớp háng tiếng Anh là hip joint /hɪp ʤɔɪnt/. Khớp háng là khớp nối giữa xương đùi và xương chậu, cho phép chân di chuyển linh hoạt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hip joint
Ví dụ câu với khớp háng / hip joint
- 1
Bệnh nhân bị đau khớp háng sau tai nạn.
The patient experienced hip joint pain after the accident.
- 2
Vận động viên cần giữ gìn khớp háng để tránh chấn thương.
Athletes need to protect their hip joints to prevent injuries.
Ghi chú dùng từ khớp háng
Khớp háng là khớp quan trọng giúp vận động chân. Các thuật ngữ liên quan: 'joint' (khớp), 'hip' (háng), 'dislocation' (trật khớp).
Video minh hoạ khớp háng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với khớp háng
Câu hỏi thường gặp về "khớp háng"
Khớp háng tiếng Anh là gì?
Khớp háng tiếng Anh là "hip joint" (danh từ), nghĩa là: Khớp háng là khớp nối giữa xương đùi và xương chậu, cho phép chân di chuyển linh hoạt.
"hip joint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hip joint" nghĩa tiếng Việt là "khớp háng". Khớp háng là khớp quan trọng giúp vận động chân.
Phát âm "hip joint" như thế nào?
"hip joint" có phiên âm IPA /hɪp ʤɔɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hip joint"?
The patient experienced hip joint pain after the accident. — Bệnh nhân bị đau khớp háng sau tai nạn.