Tiếng Việt
Hành động bộc phát tiếng Anh là gì?
hành động bộc phát tiếng Anh là impulsive behavior /ɪmˈpʌlsɪv bɪˈheɪvjər/. Hành động đột ngột, không suy nghĩ trước, thường xuất phát từ cảm xúc mạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
impulsive behavior
Ví dụ câu với hành động bộc phát / impulsive behavior
- 1
Anh ấy thường làm những việc thiếu suy nghĩ do hành động bộc phát của mình.
He often does things without thinking because of his impulsive behavior.
- 2
Hành động bộc phát có thể gây ra hậu quả không mong muốn.
Impulsive behavior can lead to unintended consequences.
Ghi chú dùng từ hành động bộc phát
Hành động bộc phát là hành động xảy ra đột ngột, không dự tính trước. Các từ liên quan: 'spontaneous' (tự phát), 'rash' (thiếu suy nghĩ), 'impetuous' (nóng vội).
Video minh hoạ hành động bộc phát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hành động bộc phát
Câu hỏi thường gặp về "hành động bộc phát"
Hành động bộc phát tiếng Anh là gì?
Hành động bộc phát tiếng Anh là "impulsive behavior" (danh từ), nghĩa là: Hành động đột ngột, không suy nghĩ trước, thường xuất phát từ cảm xúc mạnh.
"impulsive behavior" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"impulsive behavior" nghĩa tiếng Việt là "hành động bộc phát". Hành động bộc phát là hành động xảy ra đột ngột, không dự tính trước.
Phát âm "impulsive behavior" như thế nào?
"impulsive behavior" có phiên âm IPA /ɪmˈpʌlsɪv bɪˈheɪvjər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "impulsive behavior"?
He often does things without thinking because of his impulsive behavior. — Anh ấy thường làm những việc thiếu suy nghĩ do hành động bộc phát của mình.