Tiếng Việt
Thế thái tiếng Anh là gì?
thế thái tiếng Anh là human behavior /ˈhjuːmən bɪˈheɪvjər/. Hành vi của con người, cách con người cư xử và phản ứng trong các tình huống khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
human behavior
Ví dụ câu với thế thái / human behavior
- 1
Thế thái của anh ấy rất phù hợp với hoàn cảnh.
His human behavior is very appropriate for the situation.
- 2
Hiểu rõ thế thái giúp ta dự đoán phản ứng của người khác.
Understanding human behavior helps us predict others' reactions.
Ghi chú dùng từ thế thái
Thế thái đề cập đến cách con người hành xử trong xã hội. Các từ liên quan: hành vi (behavior), tâm lý (psychology), phản ứng (reaction).
Video minh hoạ thế thái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thế thái
Câu hỏi thường gặp về "thế thái"
Thế thái tiếng Anh là gì?
Thế thái tiếng Anh là "human behavior" (danh từ), nghĩa là: Hành vi của con người, cách con người cư xử và phản ứng trong các tình huống khác nhau.
"human behavior" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"human behavior" nghĩa tiếng Việt là "thế thái". Thế thái đề cập đến cách con người hành xử trong xã hội.
Phát âm "human behavior" như thế nào?
"human behavior" có phiên âm IPA /ˈhjuːmən bɪˈheɪvjər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "human behavior"?
His human behavior is very appropriate for the situation. — Thế thái của anh ấy rất phù hợp với hoàn cảnh.