Tiếng Việt
Hành động kỳ quặc tiếng Anh là gì?
hành động kỳ quặc tiếng Anh là strange behavior /streɪnʤ bɪˈheɪvjər/. Hành động kỳ quặc là những hành vi khác thường hoặc khó hiểu của một người hoặc vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
strange behavior
Ví dụ câu với hành động kỳ quặc / strange behavior
- 1
Anh ấy thường có những hành động kỳ quặc khiến mọi người đều ngạc nhiên.
He often exhibits strange behavior that surprises everyone.
- 2
Hành động kỳ quặc của cô ấy khiến mọi người cảm thấy lạ lẫm.
Her strange behavior made everyone feel unfamiliar.
Ghi chú dùng từ hành động kỳ quặc
Hành động kỳ quặc liên quan đến những hành vi khác thường hoặc không bình thường. Các từ liên quan: eccentric (kỳ quặc, lập dị), bizarre (kỳ quặc, kỳ dị), peculiar (kỳ quặc, riêng biệt).
Video minh hoạ hành động kỳ quặc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hành động kỳ quặc
Câu hỏi thường gặp về "hành động kỳ quặc"
Hành động kỳ quặc tiếng Anh là gì?
Hành động kỳ quặc tiếng Anh là "strange behavior" (danh từ), nghĩa là: Hành động kỳ quặc là những hành vi khác thường hoặc khó hiểu của một người hoặc vật.
"strange behavior" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"strange behavior" nghĩa tiếng Việt là "hành động kỳ quặc". Hành động kỳ quặc liên quan đến những hành vi khác thường hoặc không bình thường.
Phát âm "strange behavior" như thế nào?
"strange behavior" có phiên âm IPA /streɪnʤ bɪˈheɪvjər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "strange behavior"?
He often exhibits strange behavior that surprises everyone. — Anh ấy thường có những hành động kỳ quặc khiến mọi người đều ngạc nhiên.