Tiếng Việt
Hành động quái dị tiếng Anh là gì?
hành động quái dị tiếng Anh là bizarre behavior /bəˈzɑr bɪˈheɪvjər/. Hành động kỳ quặc, khác thường, gây ngạc nhiên hoặc khó hiểu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bizarre behavior
Ví dụ câu với hành động quái dị / bizarre behavior
- 1
Anh ấy thường có những hành động quái dị khiến mọi người không hiểu nổi.
He often exhibits bizarre behavior that confuses everyone.
- 2
Hành động quái dị của cô ấy khiến mọi người cảm thấy sợ hãi.
Her bizarre behavior made everyone feel scared.
Ghi chú dùng từ hành động quái dị
Hành động quái dị là những hành động khác thường, không theo quy tắc thông thường. Các từ liên quan: kỳ quặc (eccentric), kỳ lạ (strange), bất thường (abnormal).
Video minh hoạ hành động quái dị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hành động quái dị
Câu hỏi thường gặp về "hành động quái dị"
Hành động quái dị tiếng Anh là gì?
Hành động quái dị tiếng Anh là "bizarre behavior" (danh từ), nghĩa là: Hành động kỳ quặc, khác thường, gây ngạc nhiên hoặc khó hiểu.
"bizarre behavior" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bizarre behavior" nghĩa tiếng Việt là "hành động quái dị". Hành động quái dị là những hành động khác thường, không theo quy tắc thông thường.
Phát âm "bizarre behavior" như thế nào?
"bizarre behavior" có phiên âm IPA /bəˈzɑr bɪˈheɪvjər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bizarre behavior"?
He often exhibits bizarre behavior that confuses everyone. — Anh ấy thường có những hành động quái dị khiến mọi người không hiểu nổi.