Tiếng Việt
Hành lang an toàn đường bộ tiếng Anh là gì?
hành lang an toàn đường bộ tiếng Anh là road safety corridor /roʊd ˈseɪfti ˈkɔrədər/. Vùng an toàn dọc theo đường bộ nhằm bảo vệ người đi bộ và phương tiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
road safety corridor
Ví dụ câu với hành lang an toàn đường bộ / road safety corridor
- 1
The city has established a road safety corridor to protect pedestrians.
Thành phố đã thiết lập hành lang an toàn đường bộ để bảo vệ người đi bộ.
- 2
Drivers should always be cautious near the road safety corridor.
Các tài xế luôn phải cẩn thận gần hành lang an toàn đường bộ.
Ghi chú dùng từ hành lang an toàn đường bộ
Hành lang an toàn đường bộ là khu vực dành riêng để đảm bảo an toàn cho người đi bộ và phương tiện. Các thuật ngữ liên quan: 'đường bộ', 'an toàn giao thông', 'vạch kẻ đường'.
Video minh hoạ hành lang an toàn đường bộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hành lang an toàn đường bộ
Câu hỏi thường gặp về "hành lang an toàn đường bộ"
Hành lang an toàn đường bộ tiếng Anh là gì?
Hành lang an toàn đường bộ tiếng Anh là "road safety corridor" (danh từ), nghĩa là: Vùng an toàn dọc theo đường bộ nhằm bảo vệ người đi bộ và phương tiện.
"road safety corridor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"road safety corridor" nghĩa tiếng Việt là "hành lang an toàn đường bộ". Hành lang an toàn đường bộ là khu vực dành riêng để đảm bảo an toàn cho người đi bộ và phương tiện.
Phát âm "road safety corridor" như thế nào?
"road safety corridor" có phiên âm IPA /roʊd ˈseɪfti ˈkɔrədər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "road safety corridor"?
Thành phố đã thiết lập hành lang an toàn đường bộ để bảo vệ người đi bộ. — The city has established a road safety corridor to protect pedestrians.