Tiếng Việt
Hành cung tiếng Anh là gì?
Hành cung tiếng Anh là corridor /ˈkɒrɪdɔːr/. Hành lang hoặc hành cung trong kiến trúc, thường là hành trình nối các phòng hoặc khu vực trong một tòa nhà hoặc cung điện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
corridor
Ví dụ câu với Hành cung / corridor
- 1
Chúng tôi đi qua hành cung để đến phòng họp.
We walked down the corridor to reach the conference room.
- 2
Hành cung dài và sáng sủa trong cung điện cổ.
The corridor was long and well-lit in the ancient palace.
Ghi chú dùng từ Hành cung
Hành cung là một phần của kiến trúc nội thất, giúp di chuyển giữa các phòng. Các từ liên quan: 'hallway' (hành lang), 'passage' (đoạn đi qua), 'gallery' (phòng trưng bày).
Video minh hoạ Hành cung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hành cung
Câu hỏi thường gặp về "Hành cung"
Hành cung tiếng Anh là gì?
Hành cung tiếng Anh là "corridor" (danh từ), nghĩa là: Hành lang hoặc hành cung trong kiến trúc, thường là hành trình nối các phòng hoặc khu vực trong một tòa nhà hoặc cung điện.
"corridor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"corridor" nghĩa tiếng Việt là "Hành cung". Hành cung là một phần của kiến trúc nội thất, giúp di chuyển giữa các phòng.
Phát âm "corridor" như thế nào?
"corridor" có phiên âm IPA /ˈkɒrɪdɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "corridor"?
We walked down the corridor to reach the conference room. — Chúng tôi đi qua hành cung để đến phòng họp.