Tiếng Việt
Hao mòn tự nhiên tiếng Anh là gì?
hao mòn tự nhiên tiếng Anh là natural erosion /ˈnætʃ.ər.əl ɪˈroʊ.ʒən/. Quá trình đất hoặc đá bị mài mòn hoặc xói mòn tự nhiên do tác động của các yếu tố môi trường như nước, gió, hoặc nhiệt độ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
natural erosion
Ví dụ câu với hao mòn tự nhiên / natural erosion
- 1
Nước chảy qua các khe đá gây ra hao mòn tự nhiên của chúng.
Water flowing through cracks in rocks causes natural erosion.
- 2
Gió đã góp phần vào quá trình hao mòn tự nhiên của các đỉnh núi.
The wind has contributed to the natural erosion of mountain peaks.
Ghi chú dùng từ hao mòn tự nhiên
Hao mòn tự nhiên là quá trình làm mòn đất hoặc đá do các yếu tố tự nhiên như nước, gió. Các thuật ngữ liên quan: 'erosion' (xói mòn), 'weathering' (phá huỷ do thời tiết), 'sedimentation' (lắng đọng).
Video minh hoạ hao mòn tự nhiên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hao mòn tự nhiên
Câu hỏi thường gặp về "hao mòn tự nhiên"
Hao mòn tự nhiên tiếng Anh là gì?
Hao mòn tự nhiên tiếng Anh là "natural erosion" (danh từ), nghĩa là: Quá trình đất hoặc đá bị mài mòn hoặc xói mòn tự nhiên do tác động của các yếu tố môi trường như nước, gió, hoặc nhiệt độ.
"natural erosion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"natural erosion" nghĩa tiếng Việt là "hao mòn tự nhiên". Hao mòn tự nhiên là quá trình làm mòn đất hoặc đá do các yếu tố tự nhiên như nước, gió.
Phát âm "natural erosion" như thế nào?
"natural erosion" có phiên âm IPA /ˈnætʃ.ər.əl ɪˈroʊ.ʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "natural erosion"?
Water flowing through cracks in rocks causes natural erosion. — Nước chảy qua các khe đá gây ra hao mòn tự nhiên của chúng.