The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hao mòn lũy kế tiếng Anh là gì?

hao mòn lũy kế tiếng Anh là Accumulated depreciation /əˈkjuːmjəleɪtɪd ˌdɛprɪˈsiːeɪʃən/. Khấu hao tích lũy là tổng số khấu hao đã trích trước cho tài sản cố định từ khi bắt đầu sử dụng đến thời điểm hiện tại.

Hình minh hoạ "hao mòn lũy kế" tiếng Anh là "Accumulated depreciation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Accumulated depreciation

Danh từ
/əˈkjuːmjəleɪtɪd ˌdɛprɪˈsiːeɪʃən/

Ví dụ câu với hao mòn lũy kế / Accumulated depreciation

  1. 1

    Accumulated depreciation reduces the book value of an asset over time.

    Khấu hao tích lũy làm giảm giá trị sổ sách của tài sản theo thời gian.

  2. 2

    The company reports accumulated depreciation on its balance sheet.

    Công ty báo cáo khấu hao tích lũy trên bảng cân đối kế toán.

Ghi chú dùng từ hao mòn lũy kế

Khấu hao tích lũy giúp phản ánh giá trị giảm dần của tài sản theo thời gian. Các thuật ngữ liên quan: 'depreciation' (khấu hao), 'asset' (tài sản), 'book value' (giá trị sổ sách).

Video minh hoạ hao mòn lũy kế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hao mòn lũy kế

Câu hỏi thường gặp về "hao mòn lũy kế"

Hao mòn lũy kế tiếng Anh là gì?

Hao mòn lũy kế tiếng Anh là "Accumulated depreciation" (danh từ), nghĩa là: Khấu hao tích lũy là tổng số khấu hao đã trích trước cho tài sản cố định từ khi bắt đầu sử dụng đến thời điểm hiện tại.

"Accumulated depreciation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Accumulated depreciation" nghĩa tiếng Việt là "hao mòn lũy kế". Khấu hao tích lũy giúp phản ánh giá trị giảm dần của tài sản theo thời gian.

Phát âm "Accumulated depreciation" như thế nào?

"Accumulated depreciation" có phiên âm IPA /əˈkjuːmjəleɪtɪd ˌdɛprɪˈsiːeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Accumulated depreciation"?

Khấu hao tích lũy làm giảm giá trị sổ sách của tài sản theo thời gian. — Accumulated depreciation reduces the book value of an asset over time.