The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xâm thực tiếng Anh là gì?

xâm thực tiếng Anh là erosion /ɪˈrəʊ.ʒən/. Quá trình đất hoặc đá bị mài mòn hoặc xói mòn do tác động của nước, gió hoặc các yếu tố tự nhiên khác.

Hình minh hoạ "xâm thực" tiếng Anh là "erosion"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

erosion

Danh từ
/ɪˈrəʊ.ʒən/

Ví dụ câu với xâm thực / erosion

  1. 1

    Xói mòn đất có thể dẫn đến sa mạc hóa.

    Soil erosion can lead to desertification.

  2. 2

    Gió mạnh gây ra xói mòn bề mặt núi.

    Strong winds cause surface erosion of the mountains.

Ghi chú dùng từ xâm thực

Xâm thực là quá trình mài mòn đất hoặc đá do các yếu tố tự nhiên như nước hoặc gió gây ra. Các thuật ngữ liên quan gồm 'địa chất' (geology), 'xói mòn' (wearing away), và 'đất đai' (land).

Video minh hoạ xâm thực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xâm thực

Câu hỏi thường gặp về "xâm thực"

Xâm thực tiếng Anh là gì?

Xâm thực tiếng Anh là "erosion" (danh từ), nghĩa là: Quá trình đất hoặc đá bị mài mòn hoặc xói mòn do tác động của nước, gió hoặc các yếu tố tự nhiên khác.

"erosion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"erosion" nghĩa tiếng Việt là "xâm thực". Xâm thực là quá trình mài mòn đất hoặc đá do các yếu tố tự nhiên như nước hoặc gió gây ra.

Phát âm "erosion" như thế nào?

"erosion" có phiên âm IPA /ɪˈrəʊ.ʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "erosion"?

Soil erosion can lead to desertification. — Xói mòn đất có thể dẫn đến sa mạc hóa.