Tiếng Việt
Hảo ngọt tiếng Anh là gì?
hảo ngọt tiếng Anh là sweet-toothed /swiːt-tuːθt/. Thích ăn đồ ngọt, có sở thích về đồ ngọt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sweet-toothed
Ví dụ câu với hảo ngọt / sweet-toothed
- 1
Anh ấy rất hảo ngọt và luôn tìm kiếm đồ ngọt sau bữa ăn.
He is very sweet-toothed and always looks for desserts after meals.
- 2
Cô ấy thích kẹo và bánh ngọt hơn các món mặn.
She prefers candies and sweets over savory dishes.
Ghi chú dùng từ hảo ngọt
Hảo ngọt mô tả người thích đồ ngọt. Các từ liên quan: 'ngọt' (sweet), 'đồ ngọt' (sweets), 'thích ăn ngọt' (like sweet foods).
Video minh hoạ hảo ngọt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hảo ngọt
Câu hỏi thường gặp về "hảo ngọt"
Hảo ngọt tiếng Anh là gì?
Hảo ngọt tiếng Anh là "sweet-toothed" (tính từ), nghĩa là: Thích ăn đồ ngọt, có sở thích về đồ ngọt.
"sweet-toothed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sweet-toothed" nghĩa tiếng Việt là "hảo ngọt". Hảo ngọt mô tả người thích đồ ngọt.
Phát âm "sweet-toothed" như thế nào?
"sweet-toothed" có phiên âm IPA /swiːt-tuːθt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sweet-toothed"?
He is very sweet-toothed and always looks for desserts after meals. — Anh ấy rất hảo ngọt và luôn tìm kiếm đồ ngọt sau bữa ăn.