Tiếng Việt
Hảo ý tiếng Anh là gì?
hảo ý tiếng Anh là goodwill /ˈɡʊdwɪl/. Ý tốt, thiện chí trong hành động hoặc thái độ của một người đối với người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
goodwill
Ví dụ câu với hảo ý / goodwill
- 1
Anh ấy thể hiện sự hảo ý qua việc giúp đỡ người khác.
He showed goodwill by helping others.
- 2
Chúng ta cần có hảo ý để xây dựng mối quan hệ tốt đẹp.
We need goodwill to build good relationships.
Ghi chú dùng từ hảo ý
Hảo ý thể hiện thiện chí, lòng tốt. Các từ liên quan gồm 'kindness' (lòng tốt), 'benevolence' (lòng nhân hậu), 'generosity' (sự rộng lượng).
Video minh hoạ hảo ý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hảo ý
Câu hỏi thường gặp về "hảo ý"
Hảo ý tiếng Anh là gì?
Hảo ý tiếng Anh là "goodwill" (danh từ), nghĩa là: Ý tốt, thiện chí trong hành động hoặc thái độ của một người đối với người khác.
"goodwill" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"goodwill" nghĩa tiếng Việt là "hảo ý". Hảo ý thể hiện thiện chí, lòng tốt.
Phát âm "goodwill" như thế nào?
"goodwill" có phiên âm IPA /ˈɡʊdwɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "goodwill"?
He showed goodwill by helping others. — Anh ấy thể hiện sự hảo ý qua việc giúp đỡ người khác.