Tiếng Việt
Người hảo ngọt tiếng Anh là gì?
người hảo ngọt tiếng Anh là sugar addict /ˈʃʊɡər ˈædɪkt/. Người thích ăn đồ ngọt hoặc nghiện đồ ngọt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sugar addict
Ví dụ câu với người hảo ngọt / sugar addict
- 1
Anh ấy là một người hảo ngọt và thường ăn kẹo mỗi ngày.
He is a sugar addict and often eats candies every day.
- 2
Cô ấy cần phải kiểm soát thói quen ăn uống vì là người hảo ngọt.
She needs to control her eating habits because she is a sugar addict.
Ghi chú dùng từ người hảo ngọt
Người hảo ngọt là người thích hoặc nghiện đồ ngọt. Các từ liên quan: 'sweet tooth' (cái răng thích ngọt), 'candy' (kẹo), 'sugar' (đường).
Video minh hoạ người hảo ngọt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người hảo ngọt
- ngọtsweet
- ngườihuman
- hảo ngọtsweet-toothed
- dân bẹpopium addict
- con nghiệnaddict
- người nghiệnaddict
- người nghiện gamegame addict
- người nghiện cà phêcoffee addict
- người nghiện ma túydrug addict
- người nghiện công nghệtechnology addict
- người nghiện điện thoạiphone addict
- người nghiện mạng xã hộisocial media addict
Câu hỏi thường gặp về "người hảo ngọt"
Người hảo ngọt tiếng Anh là gì?
Người hảo ngọt tiếng Anh là "sugar addict" (danh từ), nghĩa là: Người thích ăn đồ ngọt hoặc nghiện đồ ngọt.
"sugar addict" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sugar addict" nghĩa tiếng Việt là "người hảo ngọt". Người hảo ngọt là người thích hoặc nghiện đồ ngọt.
Phát âm "sugar addict" như thế nào?
"sugar addict" có phiên âm IPA /ˈʃʊɡər ˈædɪkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sugar addict"?
He is a sugar addict and often eats candies every day. — Anh ấy là một người hảo ngọt và thường ăn kẹo mỗi ngày.