Tiếng Việt
Hào chỉ tiếng Anh là gì?
hào chỉ tiếng Anh là a measly coin /ə ˈmiːzli kɔɪn/. Một đồng tiền ít ỏi, không đáng kể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
a measly coin
Ví dụ câu với hào chỉ / a measly coin
- 1
He only earned a measly coin for his work.
Anh ấy chỉ kiếm được một đồng tiền ít ỏi cho công việc của mình.
- 2
She found a measly coin on the ground.
Cô ấy tìm thấy một đồng tiền ít ỏi trên mặt đất.
Ghi chú dùng từ hào chỉ
Hào chỉ là một đồng tiền nhỏ, thường biểu thị giá trị thấp. Các từ liên quan gồm 'penny' (xu), 'cent' (xu), và 'nickel' (đồng năm xu) đều chỉ các đồng tiền nhỏ trong tiếng Anh.
Video minh hoạ hào chỉ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hào chỉ
Câu hỏi thường gặp về "hào chỉ"
Hào chỉ tiếng Anh là gì?
Hào chỉ tiếng Anh là "a measly coin" (danh từ), nghĩa là: Một đồng tiền ít ỏi, không đáng kể.
"a measly coin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"a measly coin" nghĩa tiếng Việt là "hào chỉ". Hào chỉ là một đồng tiền nhỏ, thường biểu thị giá trị thấp.
Phát âm "a measly coin" như thế nào?
"a measly coin" có phiên âm IPA /ə ˈmiːzli kɔɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "a measly coin"?
Anh ấy chỉ kiếm được một đồng tiền ít ỏi cho công việc của mình. — He only earned a measly coin for his work.