Tiếng Việt
Hô hào tiếng Anh là gì?
hô hào tiếng Anh là call for action /kɔːl fɔːr ˈæk.ʃən/. Lời kêu gọi hành động hoặc cổ vũ mọi người làm gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
call for action
Ví dụ câu với hô hào / call for action
- 1
Phong trào đã phát động một lời hô hào mạnh mẽ để quyên góp quỹ.
The movement issued a strong call for action to raise funds.
- 2
Họ đã sử dụng lời hô hào để thúc đẩy sự thay đổi trong cộng đồng.
They used a call for action to promote change in the community.
Ghi chú dùng từ hô hào
Hô hào là lời kêu gọi mọi người hành động. Các từ liên quan gồm: 'campaign' (chiến dịch), 'rally' (cuộc mít tinh), 'motivate' (động viên).
Video minh hoạ hô hào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hô hào
Câu hỏi thường gặp về "hô hào"
Hô hào tiếng Anh là gì?
Hô hào tiếng Anh là "call for action" (cụm từ), nghĩa là: Lời kêu gọi hành động hoặc cổ vũ mọi người làm gì đó.
"call for action" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"call for action" nghĩa tiếng Việt là "hô hào". Hô hào là lời kêu gọi mọi người hành động.
Phát âm "call for action" như thế nào?
"call for action" có phiên âm IPA /kɔːl fɔːr ˈæk.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "call for action"?
The movement issued a strong call for action to raise funds. — Phong trào đã phát động một lời hô hào mạnh mẽ để quyên góp quỹ.