Tiếng Việt
Hấp dẫn tiếng Anh là gì?
hấp dẫn tiếng Anh là attractive /əˈtræktɪv/. Danh từ chỉ tính chất hấp dẫn, lôi cuốn của một người hoặc vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
attractive
Ví dụ câu với hấp dẫn / attractive
- 1
Cô ấy có vẻ hấp dẫn trong bộ váy đỏ.
She looked very attractive in the red dress.
- 2
Khung cảnh này thật hấp dẫn đối với du khách.
This scenery is truly attractive to tourists.
Ghi chú dùng từ hấp dẫn
Hấp dẫn thể hiện sự lôi cuốn, thu hút. Các từ liên quan gồm 'charming' (duyên dáng), 'appealing' (hấp dẫn), 'alluring' (quyến rũ).
Video minh hoạ hấp dẫn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hấp dẫn
- dẫnlead
- hấpto steam
- ít hấp dẫnunappealing
- lực hấp dẫngravitational force
- luật hấp dẫnLaw of attraction
- trông hấp dẫnattractive
- món ăn hấp dẫnappetizing dish
- Ưu đãi hấp dẫnAttractive offers
- sự hấp dẫn về tình dụcsexual attraction
- không có hấp dẫn tình dụclack sexual desires
- vật hấp dẫn nhưng không giá trịTrinket
- đẹp mãAttractive-looking
Câu hỏi thường gặp về "hấp dẫn"
Hấp dẫn tiếng Anh là gì?
Hấp dẫn tiếng Anh là "attractive" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ tính chất hấp dẫn, lôi cuốn của một người hoặc vật.
"attractive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"attractive" nghĩa tiếng Việt là "hấp dẫn". Hấp dẫn thể hiện sự lôi cuốn, thu hút.
Phát âm "attractive" như thế nào?
"attractive" có phiên âm IPA /əˈtræktɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "attractive"?
She looked very attractive in the red dress. — Cô ấy có vẻ hấp dẫn trong bộ váy đỏ.