The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vật hấp dẫn nhưng không giá trị tiếng Anh là gì?

vật hấp dẫn nhưng không giá trị tiếng Anh là Trinket /ˈtrɪŋkɪt/. đồ trang sức nhỏ hoặc vật trang trí không đáng giá nhiều

Hình minh hoạ "vật hấp dẫn nhưng không giá trị" tiếng Anh là "Trinket"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Trinket

Danh từ
/ˈtrɪŋkɪt/

Ví dụ câu với vật hấp dẫn nhưng không giá trị / Trinket

  1. 1

    Cô ấy luôn đeo một chiếc vòng tay nhỏ như một vật hấp dẫn nhưng không giá trị.

    She always wears a small bracelet as a trinket but of no real value.

  2. 2

    Chiếc hộp chứa đầy những vật hấp dẫn nhưng không đáng giá trong ký ức của tôi.

    The box was filled with trinkets that held no real worth in my memory.

Ghi chú dùng từ vật hấp dẫn nhưng không giá trị

Vật hấp dẫn nhưng không có giá trị lớn thường là đồ trang sức nhỏ hoặc đồ trang trí. Các từ liên quan: jewelry (đồ trang sức), ornament (đồ trang trí), bauble (đồ trang trí nhỏ).

Video minh hoạ vật hấp dẫn nhưng không giá trị

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vật hấp dẫn nhưng không giá trị

Câu hỏi thường gặp về "vật hấp dẫn nhưng không giá trị"

Vật hấp dẫn nhưng không giá trị tiếng Anh là gì?

Vật hấp dẫn nhưng không giá trị tiếng Anh là "Trinket" (danh từ), nghĩa là: đồ trang sức nhỏ hoặc vật trang trí không đáng giá nhiều

"Trinket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Trinket" nghĩa tiếng Việt là "vật hấp dẫn nhưng không giá trị". Vật hấp dẫn nhưng không có giá trị lớn thường là đồ trang sức nhỏ hoặc đồ trang trí.

Phát âm "Trinket" như thế nào?

"Trinket" có phiên âm IPA /ˈtrɪŋkɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Trinket"?

She always wears a small bracelet as a trinket but of no real value. — Cô ấy luôn đeo một chiếc vòng tay nhỏ như một vật hấp dẫn nhưng không giá trị.