Tiếng Việt
Món ăn hấp dẫn tiếng Anh là gì?
món ăn hấp dẫn tiếng Anh là appetizing dish /ˈæpɪtaɪzɪŋ dɪʃ/. Món ăn gây cảm giác ngon miệng, hấp dẫn thị giác và vị giác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
appetizing dish
Ví dụ câu với món ăn hấp dẫn / appetizing dish
- 1
The restaurant is famous for its appetizing dishes.
Nhà hàng nổi tiếng với các món ăn hấp dẫn.
- 2
She prepared an appetizing dish for the dinner.
Cô ấy chuẩn bị một món ăn hấp dẫn cho bữa tối.
Ghi chú dùng từ món ăn hấp dẫn
Món ăn hấp dẫn thu hút sự chú ý của thực khách. Các từ liên quan: delicious (ngon), tasty (ngon), flavorful (đầy hương vị).
Video minh hoạ món ăn hấp dẫn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với món ăn hấp dẫn
Câu hỏi thường gặp về "món ăn hấp dẫn"
Món ăn hấp dẫn tiếng Anh là gì?
Món ăn hấp dẫn tiếng Anh là "appetizing dish" (danh từ), nghĩa là: Món ăn gây cảm giác ngon miệng, hấp dẫn thị giác và vị giác.
"appetizing dish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"appetizing dish" nghĩa tiếng Việt là "món ăn hấp dẫn". Món ăn hấp dẫn thu hút sự chú ý của thực khách.
Phát âm "appetizing dish" như thế nào?
"appetizing dish" có phiên âm IPA /ˈæpɪtaɪzɪŋ dɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "appetizing dish"?
Nhà hàng nổi tiếng với các món ăn hấp dẫn. — The restaurant is famous for its appetizing dishes.