Tiếng Việt
Hạt nhựa tái sinh tiếng Anh là gì?
hạt nhựa tái sinh tiếng Anh là recycled plastic pellets /rɪˈsaɪkld ˈplæstɪk ˈpɛlɪts/. Hạt nhựa được làm từ nhựa đã qua sử dụng, dùng để sản xuất các sản phẩm nhựa mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
recycled plastic pellets
Ví dụ câu với hạt nhựa tái sinh / recycled plastic pellets
- 1
Chúng tôi sử dụng hạt nhựa tái sinh để sản xuất chai nhựa mới.
We use recycled plastic pellets to produce new plastic bottles.
- 2
Hạt nhựa tái sinh giúp giảm lượng rác thải nhựa trên môi trường.
Recycled plastic pellets help reduce plastic waste in the environment.
Ghi chú dùng từ hạt nhựa tái sinh
Hạt nhựa tái sinh là loại nhựa đã qua xử lý để tái chế, giúp giảm ô nhiễm môi trường. Các thuật ngữ liên quan: 'recycling' (tái chế), 'plastic waste' (rác thải nhựa), 'sustainability' (bền vững).
Video minh hoạ hạt nhựa tái sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hạt nhựa tái sinh
Câu hỏi thường gặp về "hạt nhựa tái sinh"
Hạt nhựa tái sinh tiếng Anh là gì?
Hạt nhựa tái sinh tiếng Anh là "recycled plastic pellets" (danh từ), nghĩa là: Hạt nhựa được làm từ nhựa đã qua sử dụng, dùng để sản xuất các sản phẩm nhựa mới.
"recycled plastic pellets" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"recycled plastic pellets" nghĩa tiếng Việt là "hạt nhựa tái sinh". Hạt nhựa tái sinh là loại nhựa đã qua xử lý để tái chế, giúp giảm ô nhiễm môi trường.
Phát âm "recycled plastic pellets" như thế nào?
"recycled plastic pellets" có phiên âm IPA /rɪˈsaɪkld ˈplæstɪk ˈpɛlɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "recycled plastic pellets"?
We use recycled plastic pellets to produce new plastic bottles. — Chúng tôi sử dụng hạt nhựa tái sinh để sản xuất chai nhựa mới.