Tiếng Việt
Hạt nhựa pp tiếng Anh là gì?
hạt nhựa pp tiếng Anh là PP resin /piː piː ˈrɛzɪn/. Nhựa polypropylene, loại nhựa dẻo, trong suốt, thường dùng để sản xuất bao bì, chai lọ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
PP resin
Ví dụ câu với hạt nhựa pp / PP resin
- 1
Hạt nhựa PP được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp đóng gói.
PP resin is widely used in the packaging industry.
- 2
Chúng tôi mua hạt nhựa PP để làm các sản phẩm nhựa tái chế.
We buy PP resin to make recycled plastic products.
Ghi chú dùng từ hạt nhựa pp
Hạt nhựa PP là viết tắt của Polypropylene resin, loại nhựa nhiệt dẻo phổ biến. Các thuật ngữ liên quan: 'plastic' (nhựa), 'polymer' (polime), 'thermoplastic' (nhựa nhiệt dẻo).
Video minh hoạ hạt nhựa pp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hạt nhựa pp
- hạtseed
- nhựaplastic
- hạt nhựaplastic pellets
- nở nhựaResin expansion
- Nhựa đàoPeach tree resin
- Nhựa thôngPine resin
- nhựa tổng hợpsynthetic resin
- nhựa trải đườngroad paving resin
- Nhựa cây mã tiềnStrychnine resin
- hạt nhựa tái sinhrecycled plastic pellets
- tưới nhựa dính bámadhesive resin spraying
- hạt nhựa nguyên sinhvirgin plastic beads
Câu hỏi thường gặp về "hạt nhựa pp"
Hạt nhựa pp tiếng Anh là gì?
Hạt nhựa pp tiếng Anh là "PP resin" (danh từ), nghĩa là: Nhựa polypropylene, loại nhựa dẻo, trong suốt, thường dùng để sản xuất bao bì, chai lọ.
"PP resin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"PP resin" nghĩa tiếng Việt là "hạt nhựa pp". Hạt nhựa PP là viết tắt của Polypropylene resin, loại nhựa nhiệt dẻo phổ biến.
Phát âm "PP resin" như thế nào?
"PP resin" có phiên âm IPA /piː piː ˈrɛzɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "PP resin"?
PP resin is widely used in the packaging industry. — Hạt nhựa PP được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp đóng gói.