Tiếng Việt
Háu tiếng Anh là gì?
Háu tiếng Anh là Greedy /ˈɡriː.di/. Tham lam, muốn nhiều hơn những gì mình có, thường liên quan đến ăn uống hoặc tài sản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Greedy
Ví dụ câu với Háu / Greedy
- 1
Anh ấy rất háu ăn, luôn muốn ăn thêm nữa.
He is very greedy for food and always wants more.
- 2
Cô ấy háu tiền và không bao giờ hài lòng với những gì mình có.
She is greedy for money and never satisfied with what she has.
Ghi chú dùng từ Háu
Háu thể hiện sự tham lam, mong muốn nhiều hơn. Các từ liên quan: tham lam (greedy), tham vọng (ambitious), ích kỷ (selfish).
Video minh hoạ Háu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Háu
Câu hỏi thường gặp về "Háu"
Háu tiếng Anh là gì?
Háu tiếng Anh là "Greedy" (tính từ), nghĩa là: Tham lam, muốn nhiều hơn những gì mình có, thường liên quan đến ăn uống hoặc tài sản.
"Greedy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Greedy" nghĩa tiếng Việt là "Háu". Háu thể hiện sự tham lam, mong muốn nhiều hơn.
Phát âm "Greedy" như thế nào?
"Greedy" có phiên âm IPA /ˈɡriː.di/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Greedy"?
He is very greedy for food and always wants more. — Anh ấy rất háu ăn, luôn muốn ăn thêm nữa.