The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ăn tham tiếng Anh là gì?

Ăn tham tiếng Anh là Be greedy /biː ˈɡriːdi/. Tham lam, muốn nhiều hơn những gì cần thiết hoặc xứng đáng.

Hình minh hoạ "Ăn tham" tiếng Anh là "Be greedy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Be greedy

Động từ
/biː ˈɡriːdi/

Ví dụ câu với Ăn tham / Be greedy

  1. 1

    Anh ấy rất tham ăn, luôn muốn ăn thêm nữa.

    He is very greedy, always wanting to eat more.

  2. 2

    Cô ấy tham lam quyền lực và không bao giờ hài lòng với vị trí của mình.

    She is greedy for power and never satisfied with her position.

Ghi chú dùng từ Ăn tham

Ăn tham mô tả sự ham muốn quá mức, thường liên quan đến thức ăn hoặc quyền lực. Các từ liên quan: 'tham lam' (greedy), 'tham vọng' (ambitious), 'tham tiền' (money-hungry).

Video minh hoạ Ăn tham

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Ăn tham

Câu hỏi thường gặp về "Ăn tham"

Ăn tham tiếng Anh là gì?

Ăn tham tiếng Anh là "Be greedy" (động từ), nghĩa là: Tham lam, muốn nhiều hơn những gì cần thiết hoặc xứng đáng.

"Be greedy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Be greedy" nghĩa tiếng Việt là "Ăn tham". Ăn tham mô tả sự ham muốn quá mức, thường liên quan đến thức ăn hoặc quyền lực.

Phát âm "Be greedy" như thế nào?

"Be greedy" có phiên âm IPA /biː ˈɡriːdi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Be greedy"?

He is very greedy, always wanting to eat more. — Anh ấy rất tham ăn, luôn muốn ăn thêm nữa.