Tiếng Việt
Hàu tiếng Anh là gì?
hàu tiếng Anh là oyster /ɔɪstə/. Loài động vật thân mềm sống dưới nước, thường được khai thác để lấy thịt và vỏ làm trang sức hoặc đồ trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
oyster
Ví dụ câu với hàu / oyster
- 1
Tôi thích ăn hàu sống vào cuối tuần.
I enjoy eating raw oysters on weekends.
- 2
Vỏ hàu thường được dùng để làm trang sức hoặc đồ thủ công.
Oyster shells are often used to make jewelry or crafts.
Ghi chú dùng từ hàu
Hàu là loại động vật thân mềm sống dưới nước, thường được khai thác để lấy thịt hoặc vỏ. Các từ liên quan: 'clam' (nghêu), 'mussel' (nghêu sò), 'shellfish' (hải sản có vỏ).
Video minh hoạ hàu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hàu
Câu hỏi thường gặp về "hàu"
Hàu tiếng Anh là gì?
Hàu tiếng Anh là "oyster" (danh từ), nghĩa là: Loài động vật thân mềm sống dưới nước, thường được khai thác để lấy thịt và vỏ làm trang sức hoặc đồ trang trí.
"oyster" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"oyster" nghĩa tiếng Việt là "hàu". Hàu là loại động vật thân mềm sống dưới nước, thường được khai thác để lấy thịt hoặc vỏ.
Phát âm "oyster" như thế nào?
"oyster" có phiên âm IPA /ɔɪstə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "oyster"?
I enjoy eating raw oysters on weekends. — Tôi thích ăn hàu sống vào cuối tuần.