Tiếng Việt
Hầu tước tiếng Anh là gì?
hầu tước tiếng Anh là Marquis /ˈmɑːrkwɪs/. Chức vị quý tộc cao cấp hơn bá tước, thường có đất đai lớn và quyền lực xã hội cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Marquis
Ví dụ câu với hầu tước / Marquis
- 1
Ông ấy được phong làm hầu tước sau nhiều năm phục vụ trong chính phủ.
He was granted the title of Marquis after many years of service in the government.
- 2
Hầu tước là một trong những cấp bậc quý tộc cao trong hệ thống phong kiến.
A Marquis is one of the higher noble ranks in the feudal system.
Ghi chú dùng từ hầu tước
Hầu tước là một danh hiệu quý tộc cao hơn bá tước, thường liên quan đến đất đai và quyền lực. Các từ liên quan gồm có 'duke' (công tước), 'earl' (quận trưởng), và 'noble' (quý tộc).
Video minh hoạ hầu tước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hầu tước
Câu hỏi thường gặp về "hầu tước"
Hầu tước tiếng Anh là gì?
Hầu tước tiếng Anh là "Marquis" (danh từ), nghĩa là: Chức vị quý tộc cao cấp hơn bá tước, thường có đất đai lớn và quyền lực xã hội cao.
"Marquis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Marquis" nghĩa tiếng Việt là "hầu tước". Hầu tước là một danh hiệu quý tộc cao hơn bá tước, thường liên quan đến đất đai và quyền lực.
Phát âm "Marquis" như thế nào?
"Marquis" có phiên âm IPA /ˈmɑːrkwɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Marquis"?
He was granted the title of Marquis after many years of service in the government. — Ông ấy được phong làm hầu tước sau nhiều năm phục vụ trong chính phủ.