Tiếng Việt
Hầu hạ tiếng Anh là gì?
hầu hạ tiếng Anh là attend diligently /əˈtɛnd ˈdɪl.ɪ.dʒənt.li/. Chăm sóc hoặc phục vụ một cách tận tình và chu đáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
attend diligently
Ví dụ câu với hầu hạ / attend diligently
- 1
Anh ấy luôn hầu hạ khách hàng tận tình.
He always attends diligently to his guests.
- 2
Cô ấy hầu hạ khách trong nhà hàng suốt ca làm việc.
She attends diligently to the customers at the restaurant.
Ghi chú dùng từ hầu hạ
Hầu hạ là hành động phục vụ một cách tận tâm. Các từ liên quan: phục vụ (serve), chăm sóc (care), tận tâm (dedicated).
Video minh hoạ hầu hạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hầu hạ
Câu hỏi thường gặp về "hầu hạ"
Hầu hạ tiếng Anh là gì?
Hầu hạ tiếng Anh là "attend diligently" (cụm từ), nghĩa là: Chăm sóc hoặc phục vụ một cách tận tình và chu đáo.
"attend diligently" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"attend diligently" nghĩa tiếng Việt là "hầu hạ". Hầu hạ là hành động phục vụ một cách tận tâm.
Phát âm "attend diligently" như thế nào?
"attend diligently" có phiên âm IPA /əˈtɛnd ˈdɪl.ɪ.dʒənt.li/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "attend diligently"?
He always attends diligently to his guests. — Anh ấy luôn hầu hạ khách hàng tận tình.