Tiếng Việt
Hầu tòa tiếng Anh là gì?
hầu tòa tiếng Anh là appear in court /əˈpɪr ɪn ˈkɔːrt/. Xuất hiện trước tòa để trình diện hoặc đối chất trong một vụ án pháp lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
appear in court
Ví dụ câu với hầu tòa / appear in court
- 1
Anh ấy sẽ hầu tòa vào tuần tới để giải trình về vụ án của mình.
He will appear in court next week to testify in his case.
- 2
Cô ấy đã hầu tòa để làm rõ các cáo buộc chống lại mình.
She appeared in court to clarify the accusations against her.
Ghi chú dùng từ hầu tòa
Hầu tòa là hành động xuất hiện trước tòa án để tham gia vào quá trình xét xử. Các từ liên quan gồm có 'trial' (phiên tòa), 'judge' (thẩm phán), 'defendant' (bị cáo).
Video minh hoạ hầu tòa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hầu tòa
Câu hỏi thường gặp về "hầu tòa"
Hầu tòa tiếng Anh là gì?
Hầu tòa tiếng Anh là "appear in court" (động từ), nghĩa là: Xuất hiện trước tòa để trình diện hoặc đối chất trong một vụ án pháp lý.
"appear in court" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"appear in court" nghĩa tiếng Việt là "hầu tòa". Hầu tòa là hành động xuất hiện trước tòa án để tham gia vào quá trình xét xử.
Phát âm "appear in court" như thế nào?
"appear in court" có phiên âm IPA /əˈpɪr ɪn ˈkɔːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "appear in court"?
He will appear in court next week to testify in his case. — Anh ấy sẽ hầu tòa vào tuần tới để giải trình về vụ án của mình.