Tiếng Việt
Hay lây tiếng Anh là gì?
hay lây tiếng Anh là contagious /kənˈteɪ.dʒəs/. Dễ lây lan, có khả năng truyền nhiễm sang người hoặc vật khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
contagious
Ví dụ câu với hay lây / contagious
- 1
Căn bệnh này rất hay lây, nên cần cẩn thận khi tiếp xúc.
This disease is very contagious, so be careful when in contact.
- 2
Cảm lạnh thường hay lây qua tiếp xúc gần.
The common cold is often contagious through close contact.
Ghi chú dùng từ hay lây
Từ 'contagious' mô tả tính chất dễ truyền nhiễm. Các từ liên quan gồm 'infectious' (lây nhiễm), 'contaminate' (ô nhiễm), 'spread' (lây lan).
Video minh hoạ hay lây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hay lây
Câu hỏi thường gặp về "hay lây"
Hay lây tiếng Anh là gì?
Hay lây tiếng Anh là "contagious" (tính từ), nghĩa là: Dễ lây lan, có khả năng truyền nhiễm sang người hoặc vật khác.
"contagious" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"contagious" nghĩa tiếng Việt là "hay lây". Từ 'contagious' mô tả tính chất dễ truyền nhiễm.
Phát âm "contagious" như thế nào?
"contagious" có phiên âm IPA /kənˈteɪ.dʒəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "contagious"?
This disease is very contagious, so be careful when in contact. — Căn bệnh này rất hay lây, nên cần cẩn thận khi tiếp xúc.