The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hãy luôn mỉm cười tiếng Anh là gì?

hãy luôn mỉm cười tiếng Anh là Always smile /ˈɔːlweɪz smaɪl/. Luôn giữ nụ cười trên môi trong mọi hoàn cảnh.

Hình minh hoạ "hãy luôn mỉm cười" tiếng Anh là "Always smile"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Always smile

Cụm từ
/ˈɔːlweɪz smaɪl/

Ví dụ câu với hãy luôn mỉm cười / Always smile

  1. 1

    Hãy luôn mỉm cười để lan tỏa năng lượng tích cực.

    Always smile to spread positive energy.

  2. 2

    Dù gặp khó khăn, cô ấy vẫn luôn mỉm cười.

    Despite difficulties, she always smiles.

Ghi chú dùng từ hãy luôn mỉm cười

Cụm từ này khuyên nên duy trì thái độ tích cực qua nụ cười. Các từ liên quan: smile (mỉm cười), happiness (hạnh phúc), positivity (tích cực).

Video minh hoạ hãy luôn mỉm cười

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hãy luôn mỉm cười

Câu hỏi thường gặp về "hãy luôn mỉm cười"

Hãy luôn mỉm cười tiếng Anh là gì?

Hãy luôn mỉm cười tiếng Anh là "Always smile" (cụm từ), nghĩa là: Luôn giữ nụ cười trên môi trong mọi hoàn cảnh.

"Always smile" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Always smile" nghĩa tiếng Việt là "hãy luôn mỉm cười". Cụm từ này khuyên nên duy trì thái độ tích cực qua nụ cười.

Phát âm "Always smile" như thế nào?

"Always smile" có phiên âm IPA /ˈɔːlweɪz smaɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Always smile"?

Always smile to spread positive energy. — Hãy luôn mỉm cười để lan tỏa năng lượng tích cực.