The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hay nói cách khác tiếng Anh là gì?

hay nói cách khác tiếng Anh là in other words /ɪn ˈʌðər wɜrdz/. Nói cách khác, nghĩa là diễn đạt lại ý tưởng hoặc thông tin một cách rõ ràng hơn hoặc dễ hiểu hơn.

Hình minh hoạ "hay nói cách khác" tiếng Anh là "in other words"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

in other words

Cụm từ
/ɪn ˈʌðər wɜrdz/

Ví dụ câu với hay nói cách khác / in other words

  1. 1

    Bạn không thể đến dự họp, hay nói cách khác, bạn đã bỏ lỡ cơ hội quan trọng.

    You can't attend the meeting, in other words, you've missed an important opportunity.

  2. 2

    Chúng ta cần giảm lượng khí thải, hay nói cách khác, cần sử dụng năng lượng sạch hơn.

    We need to reduce emissions, in other words, we should use cleaner energy.

Ghi chú dùng từ hay nói cách khác

Hay nói cách khác là một cụm từ dùng để diễn đạt lại ý nghĩa của câu trước một cách rõ ràng hơn. Các từ liên quan: 'namely' (cụ thể là), 'that is' (tức là), 'specifically' (cụ thể là).

Video minh hoạ hay nói cách khác

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hay nói cách khác

Câu hỏi thường gặp về "hay nói cách khác"

Hay nói cách khác tiếng Anh là gì?

Hay nói cách khác tiếng Anh là "in other words" (cụm từ), nghĩa là: Nói cách khác, nghĩa là diễn đạt lại ý tưởng hoặc thông tin một cách rõ ràng hơn hoặc dễ hiểu hơn.

"in other words" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"in other words" nghĩa tiếng Việt là "hay nói cách khác". Hay nói cách khác là một cụm từ dùng để diễn đạt lại ý nghĩa của câu trước một cách rõ ràng hơn.

Phát âm "in other words" như thế nào?

"in other words" có phiên âm IPA /ɪn ˈʌðər wɜrdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "in other words"?

You can't attend the meeting, in other words, you've missed an important opportunity. — Bạn không thể đến dự họp, hay nói cách khác, bạn đã bỏ lỡ cơ hội quan trọng.