Tiếng Việt
Nặng lời tiếng Anh là gì?
nặng lời tiếng Anh là harsh words /hɑːʃ wɜːdz/. Lời nói gay gắt, xúc phạm hoặc làm tổn thương người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
harsh words
Ví dụ câu với nặng lời / harsh words
- 1
Anh ấy đã nói những lời nặng lời với tôi vì chuyện nhỏ.
He used harsh words towards me over a small issue.
- 2
Đừng nói những lời nặng lời, hãy giữ bình tĩnh.
Don't speak harsh words, stay calm.
Ghi chú dùng từ nặng lời
Nặng lời là cách diễn đạt mang tính chỉ trích hoặc xúc phạm. Các từ liên quan: xúc phạm (insult), mắng chửi (scold), xúc phạm (offend).
Video minh hoạ nặng lời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nặng lời
Câu hỏi thường gặp về "nặng lời"
Nặng lời tiếng Anh là gì?
Nặng lời tiếng Anh là "harsh words" (danh từ), nghĩa là: Lời nói gay gắt, xúc phạm hoặc làm tổn thương người khác.
"harsh words" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"harsh words" nghĩa tiếng Việt là "nặng lời". Nặng lời là cách diễn đạt mang tính chỉ trích hoặc xúc phạm.
Phát âm "harsh words" như thế nào?
"harsh words" có phiên âm IPA /hɑːʃ wɜːdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "harsh words"?
He used harsh words towards me over a small issue. — Anh ấy đã nói những lời nặng lời với tôi vì chuyện nhỏ.