Tiếng Việt
Hết lẽ tiếng Anh là gì?
hết lẽ tiếng Anh là No words left /noʊ wɜːrdz lɛft/. Không còn lời nào để nói nữa, hết lời để diễn đạt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
No words left
Ví dụ câu với hết lẽ / No words left
- 1
Sau khi nghe tin đó, cô ấy không còn lời nào để nói.
After hearing the news, she was speechless.
- 2
Anh ấy đã hết lời khen ngợi món ăn đó.
He ran out of words to praise the dish.
Ghi chú dùng từ hết lẽ
Hết lẽ là thành ngữ thể hiện trạng thái không còn gì để nói. Các từ liên quan: 'speechless' (không nói nên lời), 'dumbfounded' (sững sờ), 'amazed' (kinh ngạc).
Video minh hoạ hết lẽ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hết lẽ
Câu hỏi thường gặp về "hết lẽ"
Hết lẽ tiếng Anh là gì?
Hết lẽ tiếng Anh là "No words left" (cụm từ), nghĩa là: Không còn lời nào để nói nữa, hết lời để diễn đạt.
"No words left" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"No words left" nghĩa tiếng Việt là "hết lẽ". Hết lẽ là thành ngữ thể hiện trạng thái không còn gì để nói.
Phát âm "No words left" như thế nào?
"No words left" có phiên âm IPA /noʊ wɜːrdz lɛft/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "No words left"?
After hearing the news, she was speechless. — Sau khi nghe tin đó, cô ấy không còn lời nào để nói.