Tiếng Việt
Hay thổ lộ tâm sự tiếng Anh là gì?
hay thổ lộ tâm sự tiếng Anh là Often confiding /ˈɒfn kənˈfaɪdɪŋ/. Thường xuyên chia sẻ tâm tư, cảm xúc của mình với người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Often confiding
Ví dụ câu với hay thổ lộ tâm sự / Often confiding
- 1
Cô ấy hay thổ lộ tâm sự với bạn thân về những khó khăn trong cuộc sống.
She often confides her feelings to her best friend about life's difficulties.
- 2
Anh ấy hay thổ lộ tâm sự khi cảm thấy buồn hoặc căng thẳng.
He often confides his thoughts when he feels sad or stressed.
Ghi chú dùng từ hay thổ lộ tâm sự
Hay thổ lộ tâm sự là hành động chia sẻ cảm xúc cá nhân với người khác. Các từ liên quan: 'confide' (chia sẻ bí mật), 'share' (chia sẻ), 'trust' (tin tưởng).
Video minh hoạ hay thổ lộ tâm sự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hay thổ lộ tâm sự
Câu hỏi thường gặp về "hay thổ lộ tâm sự"
Hay thổ lộ tâm sự tiếng Anh là gì?
Hay thổ lộ tâm sự tiếng Anh là "Often confiding" (động từ), nghĩa là: Thường xuyên chia sẻ tâm tư, cảm xúc của mình với người khác.
"Often confiding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Often confiding" nghĩa tiếng Việt là "hay thổ lộ tâm sự". Hay thổ lộ tâm sự là hành động chia sẻ cảm xúc cá nhân với người khác.
Phát âm "Often confiding" như thế nào?
"Often confiding" có phiên âm IPA /ˈɒfn kənˈfaɪdɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Often confiding"?
She often confides her feelings to her best friend about life's difficulties. — Cô ấy hay thổ lộ tâm sự với bạn thân về những khó khăn trong cuộc sống.