The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tâm sự tiếng Anh là gì?

tâm sự tiếng Anh là confide /kənˈfaɪd/. Sự chia sẻ bí mật hoặc cảm xúc cá nhân với người khác một cách tin tưởng.

Hình minh hoạ "tâm sự" tiếng Anh là "confide"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

confide

Danh từ
/kənˈfaɪd/

Ví dụ câu với tâm sự / confide

  1. 1

    Tôi thường tâm sự với bạn thân về những vấn đề trong cuộc sống.

    I often confide in my best friend about personal issues.

  2. 2

    Cô ấy cần một người để tâm sự những suy nghĩ của mình.

    She needs someone to confide her thoughts to.

Ghi chú dùng từ tâm sự

Tâm sự là hành động chia sẻ bí mật hoặc cảm xúc cá nhân. Các từ liên quan: trust (tin tưởng), secrets (bí mật), honesty (lòng trung thực).

Video minh hoạ tâm sự

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tâm sự

Câu hỏi thường gặp về "tâm sự"

Tâm sự tiếng Anh là gì?

Tâm sự tiếng Anh là "confide" (danh từ), nghĩa là: Sự chia sẻ bí mật hoặc cảm xúc cá nhân với người khác một cách tin tưởng.

"confide" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"confide" nghĩa tiếng Việt là "tâm sự". Tâm sự là hành động chia sẻ bí mật hoặc cảm xúc cá nhân.

Phát âm "confide" như thế nào?

"confide" có phiên âm IPA /kənˈfaɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "confide"?

I often confide in my best friend about personal issues. — Tôi thường tâm sự với bạn thân về những vấn đề trong cuộc sống.