The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thổ lộ tiếng Anh là gì?

thổ lộ tiếng Anh là express /ɪkˈsprɛs/. bày tỏ cảm xúc hoặc suy nghĩ của mình một cách rõ ràng và chân thành.

Hình minh hoạ "thổ lộ" tiếng Anh là "express"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

express

Động từ
/ɪkˈsprɛs/

Ví dụ câu với thổ lộ / express

  1. 1

    Cô ấy đã thổ lộ tình cảm của mình với anh ấy.

    She expressed her feelings to him.

  2. 2

    Anh ấy muốn thổ lộ ý kiến của mình trong cuộc họp.

    He wants to express his opinion in the meeting.

Ghi chú dùng từ thổ lộ

Thổ lộ là hành động chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ một cách rõ ràng. Các từ liên quan: 'declare' (tuyên bố), 'confess' (thú nhận), 'reveal' (tiết lộ).

Video minh hoạ thổ lộ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với thổ lộ

Câu hỏi thường gặp về "thổ lộ"

Thổ lộ tiếng Anh là gì?

Thổ lộ tiếng Anh là "express" (động từ), nghĩa là: bày tỏ cảm xúc hoặc suy nghĩ của mình một cách rõ ràng và chân thành.

"express" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"express" nghĩa tiếng Việt là "thổ lộ". Thổ lộ là hành động chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ một cách rõ ràng.

Phát âm "express" như thế nào?

"express" có phiên âm IPA /ɪkˈsprɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "express"?

She expressed her feelings to him. — Cô ấy đã thổ lộ tình cảm của mình với anh ấy.