Tiếng Việt
Hệ động vật tiếng Anh là gì?
hệ động vật tiếng Anh là fauna /ˈfɔːnə/. Hệ động vật là tổng thể các loài động vật sống trong một khu vực hoặc môi trường tự nhiên nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fauna
Ví dụ câu với hệ động vật / fauna
- 1
Hệ động vật của rừng nhiệt đới rất đa dạng.
The fauna of the tropical rainforest is extremely diverse.
- 2
Chúng tôi đã nghiên cứu hệ động vật của khu bảo tồn này.
We studied the fauna of this conservation area.
Ghi chú dùng từ hệ động vật
Hệ động vật đề cập đến tất cả các loài động vật trong một khu vực nhất định. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'flora' (thực vật), 'ecosystem' (hệ sinh thái), và 'biodiversity' (đa dạng sinh học).
Video minh hoạ hệ động vật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hệ động vật
Câu hỏi thường gặp về "hệ động vật"
Hệ động vật tiếng Anh là gì?
Hệ động vật tiếng Anh là "fauna" (danh từ), nghĩa là: Hệ động vật là tổng thể các loài động vật sống trong một khu vực hoặc môi trường tự nhiên nhất định.
"fauna" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fauna" nghĩa tiếng Việt là "hệ động vật". Hệ động vật đề cập đến tất cả các loài động vật trong một khu vực nhất định.
Phát âm "fauna" như thế nào?
"fauna" có phiên âm IPA /ˈfɔːnə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fauna"?
The fauna of the tropical rainforest is extremely diverse. — Hệ động vật của rừng nhiệt đới rất đa dạng.