Tiếng Việt
Hệ tiếng Anh là gì?
hệ tiếng Anh là System /ˈsɪstəm/. Hệ là một tập hợp các phần tử hoặc thành phần liên kết với nhau để thực hiện một chức năng hoặc mục đích chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
System
Ví dụ câu với hệ / System
- 1
Hệ thống giáo dục đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của xã hội.
The education system is crucial for societal development.
- 2
Chúng tôi cần kiểm tra hệ thống máy tính để đảm bảo hoạt động ổn định.
We need to check the computer system to ensure stable operation.
Ghi chú dùng từ hệ
Hệ có thể hiểu là một tổ chức hoặc cấu trúc gồm nhiều phần liên kết chặt chẽ. Các từ liên quan gồm có 'structure' (cấu trúc), 'network' (mạng lưới), và 'organization' (tổ chức).
Video minh hoạ hệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hệ
Câu hỏi thường gặp về "hệ"
Hệ tiếng Anh là gì?
Hệ tiếng Anh là "System" (danh từ), nghĩa là: Hệ là một tập hợp các phần tử hoặc thành phần liên kết với nhau để thực hiện một chức năng hoặc mục đích chung.
"System" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"System" nghĩa tiếng Việt là "hệ". Hệ có thể hiểu là một tổ chức hoặc cấu trúc gồm nhiều phần liên kết chặt chẽ.
Phát âm "System" như thế nào?
"System" có phiên âm IPA /ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "System"?
The education system is crucial for societal development. — Hệ thống giáo dục đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của xã hội.