The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hệ sinh thái biển tiếng Anh là gì?

hệ sinh thái biển tiếng Anh là marine ecosystem /ˈmɛər.iːn ˈiːkəʊˌsɪstəm/. Hệ sinh thái biển là một hệ thống các sinh vật và môi trường sống trong các vùng biển, nơi các thành phần tương tác với nhau để duy trì sự cân bằng sinh thái.

Hình minh hoạ "hệ sinh thái biển" tiếng Anh là "marine ecosystem"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

marine ecosystem

Danh từ
/ˈmɛər.iːn ˈiːkəʊˌsɪstəm/

Ví dụ câu với hệ sinh thái biển / marine ecosystem

  1. 1

    Hệ sinh thái biển đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự đa dạng sinh học của đại dương.

    The marine ecosystem plays a crucial role in maintaining ocean biodiversity.

  2. 2

    Chúng ta cần bảo vệ hệ sinh thái biển để đảm bảo nguồn tài nguyên cho tương lai.

    We need to protect the marine ecosystem to ensure resources for the future.

Ghi chú dùng từ hệ sinh thái biển

Hệ sinh thái biển là một phần của hệ sinh thái toàn cầu, liên quan đến các thuật ngữ như 'biodiversity' (đa dạng sinh học), 'conservation' (bảo tồn), và 'marine life' (đời sống biển).

Video minh hoạ hệ sinh thái biển

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hệ sinh thái biển

Câu hỏi thường gặp về "hệ sinh thái biển"

Hệ sinh thái biển tiếng Anh là gì?

Hệ sinh thái biển tiếng Anh là "marine ecosystem" (danh từ), nghĩa là: Hệ sinh thái biển là một hệ thống các sinh vật và môi trường sống trong các vùng biển, nơi các thành phần tương tác với nhau để duy trì sự cân bằng sinh thái.

"marine ecosystem" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"marine ecosystem" nghĩa tiếng Việt là "hệ sinh thái biển". Hệ sinh thái biển là một phần của hệ sinh thái toàn cầu, liên quan đến các thuật ngữ như 'biodiversity' (đa dạng sinh học), 'conservation' (bảo tồn), và 'marine life' (đời sống biển).

Phát âm "marine ecosystem" như thế nào?

"marine ecosystem" có phiên âm IPA /ˈmɛər.iːn ˈiːkəʊˌsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "marine ecosystem"?

The marine ecosystem plays a crucial role in maintaining ocean biodiversity. — Hệ sinh thái biển đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự đa dạng sinh học của đại dương.