Tiếng Việt
Hệ sinh thái tiếng Anh là gì?
hệ sinh thái tiếng Anh là ecosystem /ˈikoʊˌsɪstəm/. Hệ sinh thái là một cộng đồng các sinh vật sống cùng với môi trường tự nhiên của chúng, tương tác với nhau để duy trì sự cân bằng sinh thái.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ecosystem
Ví dụ câu với hệ sinh thái / ecosystem
- 1
Hệ sinh thái rừng nhiệt đới rất đa dạng về loài.
The tropical rainforest ecosystem is very diverse.
- 2
Chúng ta cần bảo vệ hệ sinh thái biển để duy trì nguồn lợi thủy sản.
We need to protect the marine ecosystem to sustain fishery resources.
Ghi chú dùng từ hệ sinh thái
Hệ sinh thái là một hệ thống gồm các sinh vật và môi trường tự nhiên của chúng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'biodiversity' (đa dạng sinh học), 'habitat' (môi trường sống), 'conservation' (bảo tồn).
Video minh hoạ hệ sinh thái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hệ sinh thái
Câu hỏi thường gặp về "hệ sinh thái"
Hệ sinh thái tiếng Anh là gì?
Hệ sinh thái tiếng Anh là "ecosystem" (danh từ), nghĩa là: Hệ sinh thái là một cộng đồng các sinh vật sống cùng với môi trường tự nhiên của chúng, tương tác với nhau để duy trì sự cân bằng sinh thái.
"ecosystem" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ecosystem" nghĩa tiếng Việt là "hệ sinh thái". Hệ sinh thái là một hệ thống gồm các sinh vật và môi trường tự nhiên của chúng.
Phát âm "ecosystem" như thế nào?
"ecosystem" có phiên âm IPA /ˈikoʊˌsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ecosystem"?
The tropical rainforest ecosystem is very diverse. — Hệ sinh thái rừng nhiệt đới rất đa dạng về loài.