Tiếng Việt
Hec tô mét tiếng Anh là gì?
hec tô mét tiếng Anh là hectometer /ˈhɛktəʊˌmiːtə/. Đơn vị đo chiều dài bằng 100 mét, thường dùng trong đo đạc đất đai hoặc xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hectometer
Ví dụ câu với hec tô mét / hectometer
- 1
Chiều dài của con đường này là 3 km, tương đương 30 hectometers.
The length of this road is 3 km, which is 30 hectometers.
- 2
Một hectô mét bằng 100 mét.
One hectometer equals 100 meters.
Ghi chú dùng từ hec tô mét
Hectô mét là đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, thường dùng trong các lĩnh vực đo đạc. Các từ liên quan: 'kilometer' (ki-lô-mét, km - kilomet), 'meter' (mét, m - meter), 'centimeter' (xentimét, cm - centimet).
Video minh hoạ hec tô mét
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hec tô mét
Câu hỏi thường gặp về "hec tô mét"
Hec tô mét tiếng Anh là gì?
Hec tô mét tiếng Anh là "hectometer" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị đo chiều dài bằng 100 mét, thường dùng trong đo đạc đất đai hoặc xây dựng.
"hectometer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hectometer" nghĩa tiếng Việt là "hec tô mét". Hectô mét là đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, thường dùng trong các lĩnh vực đo đạc.
Phát âm "hectometer" như thế nào?
"hectometer" có phiên âm IPA /ˈhɛktəʊˌmiːtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hectometer"?
The length of this road is 3 km, which is 30 hectometers. — Chiều dài của con đường này là 3 km, tương đương 30 hectometers.