Tiếng Việt
Hẹn một ngày không xa tiếng Anh là gì?
hẹn một ngày không xa tiếng Anh là See you soon /siː juː suːn/. Hẹn gặp lại trong thời gian gần, dự kiến gặp lại trong tương lai gần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
See you soon
Ví dụ câu với hẹn một ngày không xa / See you soon
- 1
Hẹn gặp lại bạn vào cuối tuần này.
See you soon at the weekend.
- 2
Chúng ta sẽ gặp lại nhau sớm thôi.
We'll see each other soon.
Ghi chú dùng từ hẹn một ngày không xa
Cụm từ thể hiện lời hứa gặp lại trong thời gian gần. Các từ liên quan: 'Goodbye' (tạm biệt), 'Farewell' (chia tay), 'Meet' (gặp gỡ), 'Reunion' (họp mặt).
Video minh hoạ hẹn một ngày không xa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hẹn một ngày không xa
Câu hỏi thường gặp về "hẹn một ngày không xa"
Hẹn một ngày không xa tiếng Anh là gì?
Hẹn một ngày không xa tiếng Anh là "See you soon" (cụm từ), nghĩa là: Hẹn gặp lại trong thời gian gần, dự kiến gặp lại trong tương lai gần.
"See you soon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"See you soon" nghĩa tiếng Việt là "hẹn một ngày không xa". Cụm từ thể hiện lời hứa gặp lại trong thời gian gần.
Phát âm "See you soon" như thế nào?
"See you soon" có phiên âm IPA /siː juː suːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "See you soon"?
See you soon at the weekend. — Hẹn gặp lại bạn vào cuối tuần này.