Tiếng Việt
Héo quắt tiếng Anh là gì?
Héo quắt tiếng Anh là Shriveled /ˈʃrɪv.əld/. Héo quắt mô tả trạng thái của vật thể bị khô, mất nước, nhỏ lại do thiếu dưỡng chất hoặc tuổi tác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shriveled
Ví dụ câu với Héo quắt / Shriveled
- 1
Lá cây héo quắt vì thiếu nước.
The leaves are shriveled due to lack of water.
- 2
Trái cây héo quắt sau nhiều ngày không được bảo quản.
The fruit became shriveled after several days without preservation.
Ghi chú dùng từ Héo quắt
Từ này mô tả trạng thái khô, nhỏ lại của vật thể, thường liên quan đến thực vật hoặc đồ vật bị mất nước. Các từ liên quan gồm 'withered' (héo úa), 'dried' (khô), 'dehydrated' (khô hạn).
Video minh hoạ Héo quắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Héo quắt
Câu hỏi thường gặp về "Héo quắt"
Héo quắt tiếng Anh là gì?
Héo quắt tiếng Anh là "Shriveled" (tính từ), nghĩa là: Héo quắt mô tả trạng thái của vật thể bị khô, mất nước, nhỏ lại do thiếu dưỡng chất hoặc tuổi tác.
"Shriveled" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shriveled" nghĩa tiếng Việt là "Héo quắt". Từ này mô tả trạng thái khô, nhỏ lại của vật thể, thường liên quan đến thực vật hoặc đồ vật bị mất nước.
Phát âm "Shriveled" như thế nào?
"Shriveled" có phiên âm IPA /ˈʃrɪv.əld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shriveled"?
The leaves are shriveled due to lack of water. — Lá cây héo quắt vì thiếu nước.