Tiếng Việt
Quắt tiếng Anh là gì?
Quắt tiếng Anh là Shrivelled /ˈʃrɪvəld/. Bị co lại, nhỏ lại do khô hoặc già đi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shrivelled
Ví dụ câu với Quắt / Shrivelled
- 1
Lá cây quắt lại khi mùa thu đến.
The leaves shrivel up as autumn arrives.
- 2
Trái cây bị quắt do để lâu trong kho.
The fruit shriveled after being stored for a long time.
Ghi chú dùng từ Quắt
Từ này mô tả trạng thái bị co lại hoặc nhỏ lại, thường do khô hoặc già. Các từ liên quan gồm 'wither' (héo úa), 'dried' (khô), 'wrinkled' (nhăn nheo).
Video minh hoạ Quắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Quắt
Câu hỏi thường gặp về "Quắt"
Quắt tiếng Anh là gì?
Quắt tiếng Anh là "Shrivelled" (tính từ), nghĩa là: Bị co lại, nhỏ lại do khô hoặc già đi.
"Shrivelled" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shrivelled" nghĩa tiếng Việt là "Quắt". Từ này mô tả trạng thái bị co lại hoặc nhỏ lại, thường do khô hoặc già.
Phát âm "Shrivelled" như thế nào?
"Shrivelled" có phiên âm IPA /ˈʃrɪvəld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shrivelled"?
The leaves shrivel up as autumn arrives. — Lá cây quắt lại khi mùa thu đến.