Tiếng Việt
Hiểm họa tiếng Anh là gì?
Hiểm họa tiếng Anh là Hazard /ˈhæzərd/. Nguy hiểm hoặc rủi ro có thể gây hại hoặc thiệt hại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hazard
Ví dụ câu với Hiểm họa / Hazard
- 1
Cần phải cảnh giác với các hiểm họa tự nhiên như lũ lụt và động đất.
We must be cautious of natural hazards like floods and earthquakes.
- 2
Hệ thống cảnh báo sớm giúp giảm thiểu hiểm họa cho cộng đồng.
Early warning systems help reduce hazards for communities.
Ghi chú dùng từ Hiểm họa
Hiểm họa đề cập đến các nguy cơ gây hại hoặc thiệt hại. Các từ liên quan: nguy cơ (risk), rủi ro (danger), thảm họa (disaster).
Video minh hoạ Hiểm họa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hiểm họa
Câu hỏi thường gặp về "Hiểm họa"
Hiểm họa tiếng Anh là gì?
Hiểm họa tiếng Anh là "Hazard" (danh từ), nghĩa là: Nguy hiểm hoặc rủi ro có thể gây hại hoặc thiệt hại.
"Hazard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hazard" nghĩa tiếng Việt là "Hiểm họa". Hiểm họa đề cập đến các nguy cơ gây hại hoặc thiệt hại.
Phát âm "Hazard" như thế nào?
"Hazard" có phiên âm IPA /ˈhæzərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hazard"?
We must be cautious of natural hazards like floods and earthquakes. — Cần phải cảnh giác với các hiểm họa tự nhiên như lũ lụt và động đất.