Tiếng Việt
Hiểm địa tiếng Anh là gì?
hiểm địa tiếng Anh là dangerous terrain /ˈdeɪndʒərəs təˈreɪn/. Địa hình nguy hiểm, dễ gây nguy hiểm cho người đi qua.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dangerous terrain
Ví dụ câu với hiểm địa / dangerous terrain
- 1
Chúng tôi phải vượt qua địa hình hiểm địa để đến được ngôi làng xa xôi.
We had to cross dangerous terrain to reach the remote village.
- 2
Đi qua khu vực hiểm địa này rất rủi ro vì có nhiều sạt lở đất.
Traveling through this dangerous terrain is very risky due to frequent landslides.
Ghi chú dùng từ hiểm địa
Hiểm địa đề cập đến khu vực địa hình nguy hiểm, dễ gây nguy hiểm. Các từ liên quan gồm có 'hazardous', 'treacherous', và 'perilous' đều mang ý nghĩa nguy hiểm hoặc không an toàn.
Video minh hoạ hiểm địa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiểm địa
Câu hỏi thường gặp về "hiểm địa"
Hiểm địa tiếng Anh là gì?
Hiểm địa tiếng Anh là "dangerous terrain" (danh từ), nghĩa là: Địa hình nguy hiểm, dễ gây nguy hiểm cho người đi qua.
"dangerous terrain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dangerous terrain" nghĩa tiếng Việt là "hiểm địa". Hiểm địa đề cập đến khu vực địa hình nguy hiểm, dễ gây nguy hiểm.
Phát âm "dangerous terrain" như thế nào?
"dangerous terrain" có phiên âm IPA /ˈdeɪndʒərəs təˈreɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dangerous terrain"?
We had to cross dangerous terrain to reach the remote village. — Chúng tôi phải vượt qua địa hình hiểm địa để đến được ngôi làng xa xôi.