Tiếng Việt
Hiểm trở tiếng Anh là gì?
Hiểm trở tiếng Anh là Treacherous /ˈtrɛtʃərəs/. Gây nguy hiểm hoặc không đáng tin cậy, dễ phản bội hoặc gây hại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Treacherous
Ví dụ câu với Hiểm trở / Treacherous
- 1
Con đường hiểm trở này rất khó đi.
This treacherous path is very difficult to walk.
- 2
Anh ấy là người bạn hiểm trở, luôn gây rắc rối.
He is a treacherous friend, always causing trouble.
Ghi chú dùng từ Hiểm trở
Từ 'treacherous' mô tả điều gì đó không đáng tin cậy hoặc nguy hiểm. Các từ liên quan: 'dangerous' (nguy hiểm), 'betrayal' (phản bội), 'perilous' (nguy hiểm).
Video minh hoạ Hiểm trở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hiểm trở
Câu hỏi thường gặp về "Hiểm trở"
Hiểm trở tiếng Anh là gì?
Hiểm trở tiếng Anh là "Treacherous" (tính từ), nghĩa là: Gây nguy hiểm hoặc không đáng tin cậy, dễ phản bội hoặc gây hại.
"Treacherous" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Treacherous" nghĩa tiếng Việt là "Hiểm trở". Từ 'treacherous' mô tả điều gì đó không đáng tin cậy hoặc nguy hiểm.
Phát âm "Treacherous" như thế nào?
"Treacherous" có phiên âm IPA /ˈtrɛtʃərəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Treacherous"?
This treacherous path is very difficult to walk. — Con đường hiểm trở này rất khó đi.