Tiếng Việt
Hiếm khi tiếng Anh là gì?
hiếm khi tiếng Anh là Rarely /ˈreəli/. Hiếm khi xảy ra hoặc làm gì đó, ít khi gặp hoặc làm điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rarely
Ví dụ câu với hiếm khi / Rarely
- 1
Tôi hiếm khi đi xem phim vào cuối tuần.
I rarely go to the movies on weekends.
- 2
Cô ấy hiếm khi ăn đồ ngọt.
She rarely eats sweets.
Ghi chú dùng từ hiếm khi
Từ này dùng để mô tả tần suất thấp của một hành động hoặc sự kiện. Các từ liên quan: seldom (ít khi), infrequently (không thường xuyên), seldomly (ít khi).
Video minh hoạ hiếm khi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiếm khi
Câu hỏi thường gặp về "hiếm khi"
Hiếm khi tiếng Anh là gì?
Hiếm khi tiếng Anh là "Rarely" (trạng từ), nghĩa là: Hiếm khi xảy ra hoặc làm gì đó, ít khi gặp hoặc làm điều gì đó.
"Rarely" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rarely" nghĩa tiếng Việt là "hiếm khi". Từ này dùng để mô tả tần suất thấp của một hành động hoặc sự kiện.
Phát âm "Rarely" như thế nào?
"Rarely" có phiên âm IPA /ˈreəli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rarely"?
I rarely go to the movies on weekends. — Tôi hiếm khi đi xem phim vào cuối tuần.