Tiếng Việt
Hiếm hoi tiếng Anh là gì?
Hiếm hoi tiếng Anh là Scarce /skɛrs/. Hiếm, không dễ tìm hoặc xuất hiện thường xuyên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Scarce
Ví dụ câu với Hiếm hoi / Scarce
- 1
Nguồn nước sạch ngày càng hiếm hoi trong khu vực này.
Clean water sources are becoming scarce in this area.
- 2
Các loại động vật hiếm hoi đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng.
Rare species of animals are facing the threat of extinction.
Ghi chú dùng từ Hiếm hoi
Từ này mô tả điều gì đó không phổ biến hoặc khó tìm thấy. Các từ liên quan: rare (hiếm), infrequent (ít xảy ra), limited (hạn chế).
Video minh hoạ Hiếm hoi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hiếm hoi
Câu hỏi thường gặp về "Hiếm hoi"
Hiếm hoi tiếng Anh là gì?
Hiếm hoi tiếng Anh là "Scarce" (tính từ), nghĩa là: Hiếm, không dễ tìm hoặc xuất hiện thường xuyên.
"Scarce" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Scarce" nghĩa tiếng Việt là "Hiếm hoi". Từ này mô tả điều gì đó không phổ biến hoặc khó tìm thấy.
Phát âm "Scarce" như thế nào?
"Scarce" có phiên âm IPA /skɛrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Scarce"?
Clean water sources are becoming scarce in this area. — Nguồn nước sạch ngày càng hiếm hoi trong khu vực này.