Tiếng Việt
Hiếm muộn tiếng Anh là gì?
hiếm muộn tiếng Anh là Infertility /ˌɪnfəˈtɪlɪti/. Tình trạng không thể thụ thai sau một thời gian dài cố gắng, thường được chẩn đoán sau 12 tháng quan hệ đều đặn mà không có thai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Infertility
Ví dụ câu với hiếm muộn / Infertility
- 1
Cô ấy và chồng đang điều trị hiếm muộn để có con.
She and her husband are undergoing infertility treatment to have a baby.
- 2
Hiếm muộn là vấn đề phổ biến ảnh hưởng đến nhiều cặp đôi.
Infertility is a common issue affecting many couples.
Ghi chú dùng từ hiếm muộn
Hiếm muộn đề cập đến khả năng sinh sản thấp hoặc không thể sinh con. Các thuật ngữ liên quan: vô sinh (sterility), khả năng sinh sản (fertility), điều trị vô sinh (fertility treatment).
Video minh hoạ hiếm muộn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiếm muộn
Câu hỏi thường gặp về "hiếm muộn"
Hiếm muộn tiếng Anh là gì?
Hiếm muộn tiếng Anh là "Infertility" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng không thể thụ thai sau một thời gian dài cố gắng, thường được chẩn đoán sau 12 tháng quan hệ đều đặn mà không có thai.
"Infertility" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Infertility" nghĩa tiếng Việt là "hiếm muộn". Hiếm muộn đề cập đến khả năng sinh sản thấp hoặc không thể sinh con.
Phát âm "Infertility" như thế nào?
"Infertility" có phiên âm IPA /ˌɪnfəˈtɪlɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Infertility"?
She and her husband are undergoing infertility treatment to have a baby. — Cô ấy và chồng đang điều trị hiếm muộn để có con.