Tiếng Việt
Hiệu lực thi hành tiếng Anh là gì?
hiệu lực thi hành tiếng Anh là enforceability /ɪnˌfɔːrsəˈbɪlɪti/. Khả năng thi hành hoặc thực thi một quy định, luật hoặc hợp đồng một cách hợp pháp và hiệu quả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
enforceability
Ví dụ câu với hiệu lực thi hành / enforceability
- 1
The enforceability of the contract depends on the jurisdiction.
Khả năng thi hành của hợp đồng phụ thuộc vào quyền tài phán.
- 2
Legal enforceability ensures that laws are obeyed.
Khả năng thi hành pháp lý đảm bảo rằng các luật lệ được tuân thủ.
Ghi chú dùng từ hiệu lực thi hành
Hiệu lực thi hành đề cập đến khả năng thực thi của luật hoặc hợp đồng. Các từ liên quan gồm: 'law enforcement' (thi hành pháp luật), 'compliance' (tuân thủ), 'enforcement' (thi hành).
Video minh hoạ hiệu lực thi hành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiệu lực thi hành
Câu hỏi thường gặp về "hiệu lực thi hành"
Hiệu lực thi hành tiếng Anh là gì?
Hiệu lực thi hành tiếng Anh là "enforceability" (danh từ), nghĩa là: Khả năng thi hành hoặc thực thi một quy định, luật hoặc hợp đồng một cách hợp pháp và hiệu quả.
"enforceability" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"enforceability" nghĩa tiếng Việt là "hiệu lực thi hành". Hiệu lực thi hành đề cập đến khả năng thực thi của luật hoặc hợp đồng.
Phát âm "enforceability" như thế nào?
"enforceability" có phiên âm IPA /ɪnˌfɔːrsəˈbɪlɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "enforceability"?
Khả năng thi hành của hợp đồng phụ thuộc vào quyền tài phán. — The enforceability of the contract depends on the jurisdiction.