Tiếng Việt
Hiệu lực từng phần tiếng Anh là gì?
hiệu lực từng phần tiếng Anh là partial validity /ˈpɑːrʃəl ˈvælɪdɪti/. Hiệu lực không toàn diện, chỉ áp dụng trong phạm vi nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
partial validity
Ví dụ câu với hiệu lực từng phần / partial validity
- 1
The contract has partial validity, only applying to specific sections.
Hợp đồng có hiệu lực từng phần, chỉ áp dụng cho các phần cụ thể.
- 2
The law's partial validity means some provisions are not enforceable.
Hiệu lực từng phần của luật có nghĩa là một số điều khoản không thể thi hành.
Ghi chú dùng từ hiệu lực từng phần
Hiệu lực từng phần đề cập đến tính hợp lệ không toàn diện của một văn bản hoặc hợp đồng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'full validity' (hiệu lực toàn phần), 'validity period' (thời hạn hiệu lực), 'enforceability' (khả năng thi hành).
Video minh hoạ hiệu lực từng phần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiệu lực từng phần
Câu hỏi thường gặp về "hiệu lực từng phần"
Hiệu lực từng phần tiếng Anh là gì?
Hiệu lực từng phần tiếng Anh là "partial validity" (danh từ), nghĩa là: Hiệu lực không toàn diện, chỉ áp dụng trong phạm vi nhất định.
"partial validity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"partial validity" nghĩa tiếng Việt là "hiệu lực từng phần". Hiệu lực từng phần đề cập đến tính hợp lệ không toàn diện của một văn bản hoặc hợp đồng.
Phát âm "partial validity" như thế nào?
"partial validity" có phiên âm IPA /ˈpɑːrʃəl ˈvælɪdɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "partial validity"?
Hợp đồng có hiệu lực từng phần, chỉ áp dụng cho các phần cụ thể. — The contract has partial validity, only applying to specific sections.